Đau đớn ~ hèn đớn
Nhân có người hỏi từ nguyên của "đớn" trong "đau đớn" là gì, tôi trả lời như sau:
Chữ 怛 có hai âm đọc "đán" và "đát", Khang Hi tự điển chú: Tập Vận, đắc án thiết, âm đán. Đường Vận, Tập Vận, Loại Thiên, Vận Hội, đương cát thiết, âm đát. Chữ này có nghĩa là "bi thảm" "đau xót".
Xét về âm đọc, "đán" có khả năng biến âm thành "đớn", tương tự:
单 đan > đơn (đơn chiếc)
丹 đan > đơn (mẫu đan ~ mẫu đơn)
弹 đàn > đờn
汉 Hán > Hớn (hảo hán > hảo hớn)
山 san > sơn
栏 lan > lơn (bao lan > bao lơn)
Vì thế "đau" + "đớn ( < đán)" là kết hợp của hai ngữ tố đồng nghĩa.
Một nghĩa khác của 怛 "đán" là sợ hãi, nên từ "đớn" trong "đớn hèn" chắc cũng là nó.
Nhận xét
Đăng nhận xét