Từ nguyên các từ "Hán ngữ", "Hoa ngữ" và "Chinese"

 "Chinese" nên diễn đạt là gì, Hoa ngữ, Hán ngữ hay Trung văn?

Hoa ngữ 华语 là cách diễn đạt phổ biến ở Đài Loan (Hán ngữ 汉语 không có chỗ đứng ở đây). Ngược lại, ở Đại lục, "Hán ngữ" 汉语 mới là cách gọi chính thức. Có người cho rằng, nên sử dụng Trung văn 中文, đây là một cách diễn đạt truyền thống, tương tự như Anh văn 英文, Pháp văn 法文, và sẽ thoát khỏi sự liên tưởng chính trị.

Trong tiếng Nhật, "Chinese" là "Trung Quốc ngữ" 中国语. Trong tiếng Việt, người ta dùng cả ba thuật ngữ "tiếng Trung Quốc" (gọi tên ngành học, đây là cách gọi chính thức), "tiếng Hán" (trỏ một ngoại ngữ) và "tiếng Hoa" (trỏ tiếng nói của dân tộc Hoa trong đại gia đình các dân tộc ở Việt Nam).

Về từ nguyên các từ "Hán ngữ", "Hoa ngữ" và "Chinese":

1. Hán ngữ - Hán tộc:

Bắt nguồn từ "Hán tự" (Han character). "Hán tự" là chữ viết quan phương của đời nhà Hán, đánh dấu "kim văn tự" thay thế "cổ văn tự" trở thành văn tự chính thống của nhà nước. Thứ ngôn ngữ dùng Hán tự để ghi chép là Hán ngữ, người dùng Hán tự để ghi chép là "Hán nhân", và sau này khi định danh các dân tộc mới xuất hiện khái niệm "Hán tộc".

2. Hoa ngữ - người Hoa (华人):

Bắt nguồn từ chữ "Hoa Hạ". Theo truyền thuyết về thời tiền sử, minh chủ các bộ lạc sinh sống ở vùng châu thổ sông Hoàng Hà là Hoàng Đế. Sau Hoàng Đế có các minh chủ khác là Đường Nghiêu, Ngu Thuấn và Hạ Vũ. Vũ là người bộ tộc Hạ Hậu. Vũ không "nhượng hiền" như các minh chủ đời trước mà xây dựng thể chế truyền ngôi cho hậu duệ, lập nên nhà Hạ, triều đại đầu tiên của TQ. Đến đời Hán, Khổng Dĩnh Đạt viết "Trung quốc hữu lễ nghi chi đại, cố xưng Hạ, hữu phục chương chi mỹ, cố xưng Hoa", nghĩa là "nước ở trung tâm thiên hạ, nước ấy có lễ nghi bề thế, gọi là Hạ, nước ấy có phục trang đẹp đẽ, gọi là Hoa", do đó mà có tên gọi "Hoa Hạ".

3. China - Chinese:

Trong tiếng Anh, "Chinese" là dạng tính từ của "China", cũng có nghĩa là tiếng Trung Quốc. Vậy China có gốc từ đâu?

支那 Chi-na là cách người Ấn Độ cổ gọi Trung Quốc, cũng viết 至那,脂那, trong tiếng Phạn là चीन cīna (theo wiki).

Đời Tùy, hòa thượng Huệ Uyển 慧苑 giải thích về hai chữ "Chi-na" như sau: "Chi-na, phiên vi tư duy. Dĩ kì quốc nhân đa sở tư lự, đa sở chế tác, cố dĩ vi danh" (Hoa Nghiêm kinh âm nghĩa). (支那,翻为思维。以其国人多所思虑,多所制作,故以为名。) 维, thông với 惟, nghĩa là suy nghĩ. Câu trên nghĩa là "Chi-na, phiên nghĩa ra là "suy nghĩ". Sở dĩ nước có tên như thế là vì người nước này có nhiều suy nghĩ, có nhiều chế tác".

Cách giải thích này không nhận được sự tán đồng, vì "suy nghĩ" trong Phạn ngữ là cinta, so với cīna cũng còn khác khá xa. Hòa thượng Nghĩa Tịnh 义净 (đời Đường) cho rằng Chi-na chỉ là một địa danh, không có nghĩa gì khác. Ông viết trong "Nam Hải ký quy nội pháp truyện" như sau: "Tây quốc danh Đại Đường vi Chi-na giả, trực thị kì danh, cánh vô biệt nghĩa" (西国名大唐为支那者,直是其名,更无别义。) Nghĩa là "Người Ấn Độ gọi Đại Đường là "Chi-na", đấy chỉ là gọi tên thôi, nữa thì không có nghĩa gì khác."

Thế kỉ 17, nhà truyền giáo Martino Martini (người Ý, tên Trung Quốc là Vệ Khuông Quốc 卫匡国), cho rằng Sinae trong tiếng Latinh và China trong tiếng Ấn đều là cùng một nguồn gốc. Ông cho rằng, tên gọi của nhà Tần là nguồn gốc của địa danh này. Tần (Chin) sang đến tiếng Phạn thành Thin hoặc Chin, sang đến tiếng Hy Lạp hay La-tinh thành Sinae. Quan điểm này được lưu hành trong một thời gian khá dài.

Gần đây, nhà nghiên cứu ngữ âm cổ Trịnh Trương Thượng Phương cho rằng, vào thời cổ, quốc hiệu của nhà Tần là [zin] với âm đầu hữu thanh, chứ không phải [cin], đến thời cận đại mới đổi thành âm đầu vô thanh. So với nhà Tần [zin], nhà Tấn [ʔsins] có liên hệ ngữ âm với Chi-na nhiều hơn.

Thế kỉ 19, Ferdinand Paul Wilhelm (người Đức) đưa ra giả thuyết, Chi-na nguyên thủy là tên gọi vùng "Nhật Nam" (vị trí địa lí hiện nay năm từ đèo Ngang (Quảng Bình) đến đèo Cả (Phú Yên), Việt Nam). Đúng là ở Nhật Nam có thương cảng lớn mà người Ấn Độ qua lại buôn bán hoặc truyền giáo, nhưng giả thuyết này dĩ nhiên không ổn, nếu nhìn từ quan điểm ngữ âm lịch sử.

Tóm lại, người Ấn Độ cổ gọi Trung Quốc là "Chi-na", theo quan điểm của sư Nghĩa Tịnh đời Đường, thì chỉ là tên địa danh, không có ý nghĩa gì khác.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Quy tắc chính tả: Bỏ dấu ở đâu?

Phiên âm tên riêng nước ngoài ra tiếng Việt

Nhật kí chạy bộ (phần 2)